Thông số kỹ thuật chính
| Tốc độ vận hành | 120m/phút |
| Gia tốc tối đa | 1.2G |
| Độ chính xác định vị trục X/Y | ±0.08mm/m |
| Độ chính xác lặp lại trục X/Y | ±0.02mm |
| Điện áp vận hành | 380V/50HZ |
| Công suất nguồn Laser | 1000W-60000W |
| Hệ thống cấp và dỡ phôi | 16kW |
| Tổng công suất máy | <90% |
| Phương thức truyền động | Thanh răng – bánh răng chính xác |
| Hệ thống cấp và dỡ phôi | Hoàn toàn tự động |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.